genus cryptocercus

genus cryptocercus

A scientist examines a genus Cryptocercus specimen under a magnifying glass.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành động vật học): - Giống Cryptocercus: Một giống (genus) thuộc bộ Gián (Blattodea), bao gồm các loài gián gỗ thân mềm, tập tính sống xã hội sơ khai ăn gỗ mục. Giống này được biết đến với khả năng tiêu hóa cellulose nhờ vi sinh vật cộng sinh trong ruột.

dụ sử dụng
  • (Giống Cryptocercus thường được nghiên cứu để hiểu về sự tiến hóa của tập tính xã hộicôn trùng.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã xác định được một số loài trong giống CryptocercusBắc Mỹ châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại học: "genus Cryptocercus" được dùng trong các bài báo khoa học để chỉ cấp bậc phân loại giữa họ loài.

    • The genus Cryptocercus belongs to the family Cryptocercidae. (Giống Cryptocercus thuộc họ Cryptocercidae.)
  • Sinh thái học: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu về hệ vi sinh vật đường ruột phân hủy gỗ.

    • Wood-feeding cockroaches of the genus Cryptocercus rely on gut symbionts for digestion. (Các loài gián ăn gỗ thuộc giống Cryptocercus phụ thuộc vào vi sinh vật cộng sinh trong ruột để tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Cryptocercus (n): Tên giống, thường được viết hoa in nghiêng trong văn bản khoa học.
  • Cryptocercid (adj/tính từ): Thuộc về họ Cryptocercidae.
    • Cryptocercid cockroaches have unique social structures. (Gián thuộc họ Cryptocercidae cấu trúc xã hội độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Wood-feeding cockroach: gián ăn gỗ (mô tả tập tính, không phải tên khoa học).
  • Social cockroach: gián tập tính xã hội (chỉ đặc điểm, không phải tên chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "genus Cryptocercus" do đây thuật ngữ chuyên ngành.